TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒndəʊ/ US/ˈkɑndoʊ/ giọng máy của trình duyệt

condo nghĩa là Condominium.

Nghĩa của condo

Danh từ

  1. US, Canada Condominium.

Câu hỏi thường gặp

condo nghĩa là gì?

condo (danh từ) nghĩa là Condominium.

condo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condo: giọng Anh (UK) /ˈkɒndəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑndoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.