condoler
giọng máy của trình duyệt
condoler nghĩa là Xem condole.
Nghĩa của condoler
Danh từ
- Xem condole
Dạng từ của condoler
| Số nhiều | condolers |
Câu hỏi thường gặp
condoler nghĩa là gì?
condoler (danh từ) nghĩa là Xem condole.
condoler nghĩa là Xem condole.
| Số nhiều | condolers |
condoler (danh từ) nghĩa là Xem condole.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.