TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condominial

giọng máy của trình duyệt

condominial nghĩa là Xem condominium.

Nghĩa của condominial

Tính từ

  1. Xem condominium

Câu hỏi thường gặp

condominial nghĩa là gì?

condominial (tính từ) nghĩa là Xem condominium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.