condominial
giọng máy của trình duyệt
condominial nghĩa là Xem condominium.
Nghĩa của condominial
Tính từ
- Xem condominium
Câu hỏi thường gặp
condominial nghĩa là gì?
condominial (tính từ) nghĩa là Xem condominium.
condominial nghĩa là Xem condominium.
condominial (tính từ) nghĩa là Xem condominium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.