TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condonation

US/ˌkɑːn.də.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

condonation nghĩa là sự tha thứ, sự bỏ qua.

Nghĩa của condonation

Danh từ

  1. Sự tha thứ, sự bỏ qua.

Dạng từ của condonation

Số nhiềucondonations

Câu hỏi thường gặp

condonation nghĩa là gì?

condonation (danh từ) nghĩa là sự tha thứ, sự bỏ qua.

condonation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condonation: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.də.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.