condoner
US/kən.ˈdoʊ.nɜː/
giọng máy của trình duyệt
condoner nghĩa là Xem condone.
Nghĩa của condoner
Danh từ
- Xem condone
Dạng từ của condoner
| Số nhiều | condoners |
Câu hỏi thường gặp
condoner nghĩa là gì?
condoner (danh từ) nghĩa là Xem condone.
condoner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condoner: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdoʊ.nɜː/.