TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condoner

US/kən.ˈdoʊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

condoner nghĩa là Xem condone.

Nghĩa của condoner

Danh từ

  1. Xem condone

Dạng từ của condoner

Số nhiềucondoners

Câu hỏi thường gặp

condoner nghĩa là gì?

condoner (danh từ) nghĩa là Xem condone.

condoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condoner: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdoʊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.