TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condor

UK/ˈkɒndɔː/ US/ˈkɑnˌdoɹ/ giọng máy của trình duyệt

condor nghĩa là kền kền khoang cổ.

Nghĩa của condor

Danh từ

  1. Động vật học Kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ).

Dạng từ của condor

Số nhiềucondors

Câu hỏi thường gặp

condor nghĩa là gì?

condor (danh từ) nghĩa là kền kền khoang cổ.

condor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condor: giọng Anh (UK) /ˈkɒndɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnˌdoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.