conducer
giọng máy của trình duyệt
conducer nghĩa là Xem conduce.
Nghĩa của conducer
Danh từ
- Xem conduce
Dạng từ của conducer
| Số nhiều | conducers |
Câu hỏi thường gặp
conducer nghĩa là gì?
conducer (danh từ) nghĩa là Xem conduce.
conducer nghĩa là Xem conduce.
| Số nhiều | conducers |
conducer (danh từ) nghĩa là Xem conduce.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.