TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conducingly

giọng máy của trình duyệt

conducingly nghĩa là Xem conduce.

Nghĩa của conducingly

Phó từ

  1. Xem conduce

Dạng từ của conducingly

So sánh hơnmore conducingly
So sánh nhấtmost conducingly

Câu hỏi thường gặp

conducingly nghĩa là gì?

conducingly (phó từ) nghĩa là Xem conduce.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.