condylar
UK/ˈkɒn.də.lə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkɑn.də.lɚ/ giọng máy của trình duyệt
condylar nghĩa là Xem condyle.
Nghĩa của condylar
Tính từ
- Xem condyle
Dạng từ của condylar
| So sánh hơn | more condylar |
| So sánh nhất | most condylar |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condylar
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
condylar nghĩa là gì?
condylar (tính từ) nghĩa là Xem condyle.
condylar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condylar: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.də.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.də.lɚ/.