TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condylar

UK/ˈkɒn.də.lə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɑn.də.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

condylar nghĩa là Xem condyle.

Nghĩa của condylar

Tính từ

  1. Xem condyle

Dạng từ của condylar

So sánh hơnmore condylar
So sánh nhấtmost condylar

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condylar

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

condylar nghĩa là gì?

condylar (tính từ) nghĩa là Xem condyle.

condylar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condylar: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.də.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.də.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.