condyloid
giọng máy của trình duyệt
condyloid nghĩa là Xem condyle.
Nghĩa của condyloid
Tính từ
- Xem condyle
Dạng từ của condyloid
| So sánh hơn | more condyloid |
| So sánh nhất | most condyloid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condyloid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
condyloid nghĩa là gì?
condyloid (tính từ) nghĩa là Xem condyle.