conferral
UK/kənˈfɜːɹəl/
US/kənˈfɝəl/
giọng máy của trình duyệt
conferral nghĩa là Xem confer.
Nghĩa của conferral
Tính từ
- Xem confer
Dạng từ của conferral
| Số nhiều | conferrals |
Câu hỏi thường gặp
conferral nghĩa là gì?
conferral (tính từ) nghĩa là Xem confer.
conferral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conferral: giọng Anh (UK) /kənˈfɜːɹəl/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɝəl/.