conferree
giọng máy của trình duyệt
conferree nghĩa là Xem conferee.
Nghĩa của conferree
Danh từ
- Xem conferee
Câu hỏi thường gặp
conferree nghĩa là gì?
conferree (danh từ) nghĩa là Xem conferee.
conferree nghĩa là Xem conferee.
conferree (danh từ) nghĩa là Xem conferee.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.