TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conferrer

giọng máy của trình duyệt

conferrer nghĩa là Xem confer.

Nghĩa của conferrer

Danh từ

  1. Xem confer

Dạng từ của conferrer

Số nhiềuconferrers

Câu hỏi thường gặp

conferrer nghĩa là gì?

conferrer (danh từ) nghĩa là Xem confer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.