TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

configuration system

US/kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

configuration system nghĩa là hệ thống cấu hình.

Nghĩa của configuration system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống cấu hình.

Câu hỏi thường gặp

configuration system nghĩa là gì?

configuration system (danh từ) nghĩa là hệ thống cấu hình.

configuration system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của configuration system: giọng Mỹ (US) /kən.ˌfɪ.ɡjə.ˈreɪ.ʃən ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.