TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

configurator

giọng máy của trình duyệt

configurator nghĩa là bộ cấu hình.

Nghĩa của configurator

Danh từ

  1. Tech Bộ cấu hình.

Dạng từ của configurator

Số nhiềuconfigurators

Câu hỏi thường gặp

configurator nghĩa là gì?

configurator (danh từ) nghĩa là bộ cấu hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.