configurrational
giọng máy của trình duyệt
configurrational nghĩa là cấu hình.
Nghĩa của configurrational
Tính từ
- Thuộc Cấu hình.
Câu hỏi thường gặp
configurrational nghĩa là gì?
configurrational (tính từ) nghĩa là cấu hình.
configurrational nghĩa là cấu hình.
configurrational (tính từ) nghĩa là cấu hình.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.