confinable
giọng máy của trình duyệt
confinable nghĩa là Xem confine.
Nghĩa của confinable
Tính từ
- Xem confine
Dạng từ của confinable
| So sánh hơn | more confinable |
| So sánh nhất | most confinable |
Câu hỏi thường gặp
confinable nghĩa là gì?
confinable (tính từ) nghĩa là Xem confine.