TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confirmable

US/kən.ˈfɜː.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

confirmable nghĩa là Xem confirm.

Nghĩa của confirmable

Tính từ

  1. Xem confirm

Dạng từ của confirmable

So sánh hơnmore confirmable
So sánh nhấtmost confirmable

Câu hỏi thường gặp

confirmable nghĩa là gì?

confirmable (tính từ) nghĩa là Xem confirm.

confirmable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confirmable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɜː.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.