confirmable
US/kən.ˈfɜː.mə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
confirmable nghĩa là Xem confirm.
Nghĩa của confirmable
Tính từ
- Xem confirm
Dạng từ của confirmable
| So sánh hơn | more confirmable |
| So sánh nhất | most confirmable |
Câu hỏi thường gặp
confirmable nghĩa là gì?
confirmable (tính từ) nghĩa là Xem confirm.
confirmable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confirmable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɜː.mə.bᵊl/.