confirmation
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/
US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
confirmation nghĩa là sự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
Nghĩa của confirmation
Danh từ
- Sự xác nhận; sự chứng thực.
- the confirmation of a reportsự xác nhận một bản báo cáo
- Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
- the confirmation of a treatysự phê chuẩn một hiệp ước
- Sự làm vững chắc, sự củng cố.
- Sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...).
- Tôn giáo Lễ kiên tín.
Dạng từ của confirmation
| Số nhiều | confirmations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confirmation
Đồng nghĩa
Họ từ của confirmation
Cụm từ, thành ngữ với confirmation
- confirmation bias — Thiên kiến xác nhận.
Câu hỏi thường gặp
confirmation nghĩa là gì?
confirmation (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
confirmation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confirmation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/.