TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confirmation

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/ US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

confirmation nghĩa là sự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận, sự phê chuẩn.

Nghĩa của confirmation

Danh từ

  1. Sự xác nhận; sự chứng thực.
    • the confirmation of a reportsự xác nhận một bản báo cáo
  2. Sự thừa nhận, sự phê chuẩn.
    • the confirmation of a treatysự phê chuẩn một hiệp ước
  3. Sự làm vững chắc, sự củng cố.
  4. Sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...).
  5. Tôn giáo Lễ kiên tín.

Dạng từ của confirmation

Số nhiềuconfirmations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confirmation

Đồng nghĩa

Họ từ của confirmation

Cụm từ, thành ngữ với confirmation

  • confirmation bias — Thiên kiến xác nhận.

Câu hỏi thường gặp

confirmation nghĩa là gì?

confirmation (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự chứng thực, sự thừa nhận, sự phê chuẩn.

confirmation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confirmation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.