confirmative
giọng máy của trình duyệt
confirmative nghĩa là xác nhận.
Nghĩa của confirmative
Tính từ
- Xác nhận.
Dạng từ của confirmative
| So sánh hơn | more confirmative |
| So sánh nhất | most confirmative |
Câu hỏi thường gặp
confirmative nghĩa là gì?
confirmative (tính từ) nghĩa là xác nhận.