TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confiscate

UK/ˈkɒnfɪskeɪt/ US/ˈkɑnfəˌskeɪt/ giọng máy của trình duyệt

confiscate nghĩa là tịch thu, sung công, tịch thâu.

Nghĩa của confiscate

Ngoại động từ

  1. Tịch thu, sung công.

Dạng từ của confiscate

Ngôi thứ ba số ítconfiscates
Hiện tại phân từ (-ing)confiscating
Quá khứ phân từconfiscated
Quá khứconfiscated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiscate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

confiscate nghĩa là gì?

confiscate (ngoại động từ) nghĩa là tịch thu, sung công, tịch thâu.

confiscate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiscate: giọng Anh (UK) /ˈkɒnfɪskeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnfəˌskeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.