TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflation

UK/kənˈfleɪʃən/ US/kənˈfleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

conflation nghĩa là Sự hợp vào với nhau.

Nghĩa của conflation

Danh từ

  1. Sự hợp vào với nhau.
  2. Sự đúc hai dị bản làm một.

Dạng từ của conflation

Số nhiềuconflations

Họ từ của conflation

Câu hỏi thường gặp

conflation nghĩa là gì?

conflation (danh từ) nghĩa là Sự hợp vào với nhau.

conflation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflation: giọng Anh (UK) /kənˈfleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈfleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.