TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflate

UK/kənˈfleɪt/ US/kənˈfleɪt/ giọng máy của trình duyệt

conflate nghĩa là đúc kết thành một.

Nghĩa của conflate

Động từ

  1. Đúc kết thành một.

Dạng từ của conflate

Ngôi thứ ba số ítconflates
Hiện tại phân từ (-ing)conflating
Quá khứ phân từconflated
Quá khứconflated
Số nhiềuconflates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conflate

Đồng nghĩa

Họ từ của conflate

Câu hỏi thường gặp

conflate nghĩa là gì?

conflate (động từ) nghĩa là đúc kết thành một.

conflate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflate: giọng Anh (UK) /kənˈfleɪt/, giọng Mỹ (US) /kənˈfleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.