conflict
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.flɪkt/
US/ˈkɑn.flɪkt/
giọng máy của trình duyệt
conflict nghĩa là sự xung đột, sự tranh giành, cuộc xung đột, xung đột.
Nghĩa của conflict
Danh từ
- Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm.
- to be in conflict with someonexung đột với ai
- Cuộc xung đột.
- Sự đối lập, sự mâu thuẫn.
- conflict of interestmâu thuẫn quyền lợi, mâu thuẫn về quyền lợi
Nội động từ
- Xung đột, va chạm.
- Đối lập, chống lại, mâu thuẫn, trái với.
- the interests of capital conflict with those of labourquyền lợi của tư bản mâu thuẫn với quyền lợi của công nhân
Dạng từ của conflict
| Số nhiều | conflicts |
| Ngôi thứ ba số ít | conflicts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conflicting |
| Quá khứ phân từ | conflicted |
| Quá khứ | conflicted |
Họ từ của conflict
Cụm từ, thành ngữ với conflict
- conflict of interest — Xung đột lợi ích.
- conflict resolution — Phân giải tranh chấp.
Câu ví dụ với conflict
- It is impossible to resolve the conflict. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
- The conflicts among leaders resulted in unhealthy sectionalism. Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conflict nghĩa là gì?
conflict (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự xung đột, sự tranh giành, cuộc xung đột, xung đột.
conflict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conflict: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.flɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.flɪkt/.