confliction
UK/kənˈflɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
US/kənˈflɪk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
confliction nghĩa là Xem conflict.
Nghĩa của confliction
Danh từ
- Xem conflict
Dạng từ của confliction
| Số nhiều | conflictions |
Câu hỏi thường gặp
confliction nghĩa là gì?
confliction (danh từ) nghĩa là Xem conflict.
confliction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confliction: giọng Anh (UK) /kənˈflɪk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈflɪk.ʃən/.