TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflictual

UK/kənˈflɪk(t)ʃuəl/ US/kənˈflɪk(t)ʃuəl/ giọng máy của trình duyệt

conflictual nghĩa là Xem conflict.

Nghĩa của conflictual

Tính từ

  1. Xem conflict

Dạng từ của conflictual

So sánh hơnmore conflictual
So sánh nhấtmost conflictual

Câu hỏi thường gặp

conflictual nghĩa là gì?

conflictual (tính từ) nghĩa là Xem conflict.

conflictual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflictual: giọng Anh (UK) /kənˈflɪk(t)ʃuəl/, giọng Mỹ (US) /kənˈflɪk(t)ʃuəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.