TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confluent

US/ˈkɑn.flu.ənt/ giọng máy của trình duyệt

confluent nghĩa là hợp dòng, gặp nhau.

Nghĩa của confluent

Tính từ

  1. Hợp dòng (sông).
  2. Gặp nhau (đường).

Dạng từ của confluent

So sánh hơnmore confluent
So sánh nhấtmost confluent
Số nhiềuconfluents

Câu hỏi thường gặp

confluent nghĩa là gì?

confluent (tính từ) nghĩa là hợp dòng, gặp nhau.

confluent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confluent: giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.flu.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.