TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conflux

US/ˈkɑːn.ˌfləks/ giọng máy của trình duyệt

conflux nghĩa là chỗ hợp dòng, ngã ba sông, ngã ba, ngã tư.

Nghĩa của conflux

Danh từ

  1. Chỗ hợp dòng, ngã ba sông.
  2. Ngã ba; ngã tư (đường).

Dạng từ của conflux

Số nhiềuconfluxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conflux

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conflux nghĩa là gì?

conflux (danh từ) nghĩa là chỗ hợp dòng, ngã ba sông, ngã ba, ngã tư.

conflux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conflux: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌfləks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.