conformism
US/kən.ˈfɔr.ˌmɪ.zᵊm/
giọng máy của trình duyệt
conformism nghĩa là chủ nghĩa tuân thủ.
Nghĩa của conformism
Danh từ
- Chủ nghĩa tuân thủ.
Dạng từ của conformism
| Số nhiều | conformisms |
Câu hỏi thường gặp
conformism nghĩa là gì?
conformism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tuân thủ.
conformism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conformism: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɔr.ˌmɪ.zᵊm/.