TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conformism

US/kən.ˈfɔr.ˌmɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

conformism nghĩa là chủ nghĩa tuân thủ.

Nghĩa của conformism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tuân thủ.

Dạng từ của conformism

Số nhiềuconformisms

Câu hỏi thường gặp

conformism nghĩa là gì?

conformism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tuân thủ.

conformism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conformism: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɔr.ˌmɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.