conformist
UK/kənˈfɔː.mɪst/
US/kənˈfɔɹ.mɪst/
giọng máy của trình duyệt
conformist nghĩa là người tuân giáo, kẻ tuân thủ.
Nghĩa của conformist
Danh từ
- Tôn giáo Người tuân giáo (theo giáo phái ở Anh).
- Kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào).
Dạng từ của conformist
| Số nhiều | conformists |
| So sánh hơn | more conformist |
| So sánh nhất | most conformist |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conformist
Trái nghĩa
Họ từ của conformist
Câu hỏi thường gặp
conformist nghĩa là gì?
conformist (danh từ) nghĩa là người tuân giáo, kẻ tuân thủ.
conformist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conformist: giọng Anh (UK) /kənˈfɔː.mɪst/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɔɹ.mɪst/.