TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confoundedly

US/kən.ˈfɑʊn.dəd.li/ giọng máy của trình duyệt

confoundedly nghĩa là Quá chừng, quá đỗi.

Nghĩa của confoundedly

Phó từ

  1. Thông tục Quá chừng, quá đỗi.

Dạng từ của confoundedly

So sánh hơnmore confoundedly
So sánh nhấtmost confoundedly

Câu hỏi thường gặp

confoundedly nghĩa là gì?

confoundedly (phó từ) nghĩa là Quá chừng, quá đỗi.

confoundedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confoundedly: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɑʊn.dəd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.