TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confounding

US/kən.ˈfɑʊn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

confounding nghĩa là tk sự trùng hợp.

Nghĩa của confounding

Động từ

  1. Tk sự trùng hợp.
  2. Balanced c. sự trùng hợp cân bằng.
  3. Partial c. sự trùng hợp bộ phận.

Dạng từ của confounding

Số nhiềuconfoundings
So sánh hơnmore confounding
So sánh nhấtmost confounding

Câu hỏi thường gặp

confounding nghĩa là gì?

confounding (động từ) nghĩa là tk sự trùng hợp.

confounding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confounding: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfɑʊn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.