confounded
UK/kənˈfaʊndɪd/
US/kənˈfaʊndɪd/
giọng máy của trình duyệt
confounded nghĩa là làm thất bại, làm hỏng, làm bối rối, làm khó xử.
Nghĩa của confounded
Tính từ
- Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan
- Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên
- Chết tiệt.
- that confounded horse!cái con ngựa chết tiệt này!
Dạng từ của confounded
| So sánh hơn | more confounded |
| So sánh nhất | most confounded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confounded
Đồng nghĩa
Họ từ của confounded
Câu hỏi thường gặp
confounded nghĩa là gì?
confounded (tính từ) nghĩa là làm thất bại, làm hỏng, làm bối rối, làm khó xử.
confounded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confounded: giọng Anh (UK) /kənˈfaʊndɪd/, giọng Mỹ (US) /kənˈfaʊndɪd/.