TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confrontationist

US/ˌkɑːn.ˌfrən.ˈteɪ.ʃə.ˌnɪst/ giọng máy của trình duyệt

confrontationist nghĩa là Xem confrontation.

Nghĩa của confrontationist

Danh từ

  1. Xem confrontation

Dạng từ của confrontationist

Số nhiềuconfrontationists

Câu hỏi thường gặp

confrontationist nghĩa là gì?

confrontationist (danh từ) nghĩa là Xem confrontation.

confrontationist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confrontationist: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˌfrən.ˈteɪ.ʃə.ˌnɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.