confrontation
UK/ˌkɒn.fɹənˈteɪ.ʃən/
US/ˌkɑn.fɹənˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
confrontation nghĩa là sự chạm trán, sự đương đầu, sự đối chất.
Nghĩa của confrontation
Danh từ
- Sự chạm trán, sự đương đầu.
- Sự đối chất.
- Sự đối chiếu.
Dạng từ của confrontation
| Số nhiều | confrontations |
Họ từ của confrontation
Câu hỏi thường gặp
confrontation nghĩa là gì?
confrontation (danh từ) nghĩa là sự chạm trán, sự đương đầu, sự đối chất.
confrontation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confrontation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fɹənˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.fɹənˈteɪ.ʃən/.