TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confronter

US/kən.ˈfrən.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

confronter nghĩa là Xem confront.

Nghĩa của confronter

Danh từ

  1. Xem confront

Dạng từ của confronter

Số nhiềuconfronters

Câu hỏi thường gặp

confronter nghĩa là gì?

confronter (danh từ) nghĩa là Xem confront.

confronter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confronter: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfrən.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.