confrontment
giọng máy của trình duyệt
confrontment nghĩa là Xem confront.
Nghĩa của confrontment
Danh từ
- Xem confront
Dạng từ của confrontment
| Số nhiều | confrontments |
Câu hỏi thường gặp
confrontment nghĩa là gì?
confrontment (danh từ) nghĩa là Xem confront.