TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confusedness

giọng máy của trình duyệt

confusedness nghĩa là tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự mơ hồ.

Nghĩa của confusedness

Danh từ

  1. Tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm.
  2. Sự mơ hồ.
  3. Sự bối rối, sự ngượng.

Dạng từ của confusedness

Số nhiềuconfusednesses

Câu hỏi thường gặp

confusedness nghĩa là gì?

confusedness (danh từ) nghĩa là tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự mơ hồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.