confusing
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈfjuːzɪŋ/
US/kənˈfjuːzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
confusing nghĩa là khó hiểu, gây bối rối.
Nghĩa của confusing
Tính từ
- Khó hiểu, gây bối rối.
Dạng từ của confusing
| So sánh hơn | more confusing |
| So sánh nhất | most confusing |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confusing
Đồng nghĩa
mistakablemisleadingbewilderingconfoundingcomplicateddisorderedincomprehensibleinexplicableinsensibleperplexingpuzzlingunintelligibleuninterpretablevague
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
confusing nghĩa là gì?
confusing (tính từ) nghĩa là khó hiểu, gây bối rối.
confusing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confusing: giọng Anh (UK) /kənˈfjuːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kənˈfjuːzɪŋ/.