TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confusion reflector

US/kən.ˈfjuː.ʒən rɪ.ˈflɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

confusion reflector nghĩa là Cái phản xạ hỗn loạn.

Nghĩa của confusion reflector

Danh từ

  1. Tech Cái phản xạ hỗn loạn.

Câu hỏi thường gặp

confusion reflector nghĩa là gì?

confusion reflector (danh từ) nghĩa là Cái phản xạ hỗn loạn.

confusion reflector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confusion reflector: giọng Mỹ (US) /kən.ˈfjuː.ʒən rɪ.ˈflɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.