TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confusion

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈfjuːʒən/ US/kənˈfjuʒən/ giọng máy của trình duyệt

confusion nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự mơ hồ, sự mập mờ.

Nghĩa của confusion

Danh từ

  1. Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
    • everything was in confusiontất cả đều lộn xộn hỗn loạn
    • to throw the enemy into confusionlàm cho quân địch rối loạn
  2. Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
  3. Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
    • confusion of something with anothersự nhầm lẫn cái gì với cái khác
  4. Sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ.
    • to make confusion more confoundedđã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
  5. Nhuộng confusion!) chết tiệt!, chết toi!

Dạng từ của confusion

Số nhiềuconfusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confusion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của confusion

Cụm từ, thành ngữ với confusion

  • confusion worse confounded — Tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn.
  • to drink confusion to somebody — Vừa uống rượu vừa chửi đổng ai.
  • confusion reflector — Cái phản xạ hỗn loạn.

Câu hỏi thường gặp

confusion nghĩa là gì?

confusion (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự mơ hồ, sự mập mờ.

confusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confusion: giọng Anh (UK) /kənˈfjuːʒən/, giọng Mỹ (US) /kənˈfjuʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.