TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congener

UK/ˈkɒnd͡ʒɪnə/ US/ˈkɒnd͡ʒɪnə/ giọng máy của trình duyệt

congener nghĩa là vật đồng loại, vật cùng giống, đồng loại, cùng giống.

Nghĩa của congener

Danh từ

  1. Vật đồng loại, vật cùng giống.

Tính từ

  1. Đồng loại, cùng giống.

Dạng từ của congener

Số nhiềucongeners

Họ từ của congener

Câu hỏi thường gặp

congener nghĩa là gì?

congener (danh từ, tính từ) nghĩa là vật đồng loại, vật cùng giống, đồng loại, cùng giống.

congener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congener: giọng Anh (UK) /ˈkɒnd͡ʒɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒnd͡ʒɪnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.