congelation
UK/ˌkɒnd͡ʒəˈleɪʃən/
US/ˌkɒnd͡ʒəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
congelation nghĩa là sự đông lại.
Nghĩa của congelation
Danh từ
- Sự đông lại.
Dạng từ của congelation
| Số nhiều | congelations |
Họ từ của congelation
Câu hỏi thường gặp
congelation nghĩa là gì?
congelation (danh từ) nghĩa là sự đông lại.
congelation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congelation: giọng Anh (UK) /ˌkɒnd͡ʒəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒnd͡ʒəˈleɪʃən/.