TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congeneric

US/ˈkɑːn.dʒə.nɜ.ː.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

congeneric nghĩa là cùng giống.

Nghĩa của congeneric

Tính từ

  1. Sinh vật học Cùng giống.

Câu hỏi thường gặp

congeneric nghĩa là gì?

congeneric (tính từ) nghĩa là cùng giống.

congeneric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congeneric: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒə.nɜ.ː.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.