TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congenitally

US/kən.ˈdʒɛ.nə.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

congenitally nghĩa là Xem congenital.

Nghĩa của congenitally

Phó từ

  1. Xem congenital

Câu hỏi thường gặp

congenitally nghĩa là gì?

congenitally (phó từ) nghĩa là Xem congenital.

congenitally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của congenitally: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒɛ.nə.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.