congenitally
US/kən.ˈdʒɛ.nə.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt
congenitally nghĩa là Xem congenital.
Nghĩa của congenitally
Phó từ
- Xem congenital
Câu hỏi thường gặp
congenitally nghĩa là gì?
congenitally (phó từ) nghĩa là Xem congenital.
congenitally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congenitally: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdʒɛ.nə.tᵊl.li/.