TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congestion costs

giọng máy của trình duyệt

congestion costs nghĩa là Chi phí do tắc nghẽn.

Nghĩa của congestion costs

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi phí do tắc nghẽn.

Câu hỏi thường gặp

congestion costs nghĩa là gì?

congestion costs (danh từ) nghĩa là Chi phí do tắc nghẽn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.