congestion
UK/kənˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/
US/kənˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/
giọng máy của trình duyệt
congestion nghĩa là sự đông nghịt, sự tắt nghẽn, sự sung huyết.
Nghĩa của congestion
Danh từ
- Sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...).
- a congestion of the trafficsự tắc nghẽn giao thông
- Y học Sự sung huyết.
Dạng từ của congestion
| Số nhiều | congestions |
Họ từ của congestion
Cụm từ, thành ngữ với congestion
- congestion costs — Chi phí do tắc nghẽn.
Câu hỏi thường gặp
congestion nghĩa là gì?
congestion (danh từ) nghĩa là sự đông nghịt, sự tắt nghẽn, sự sung huyết.
congestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của congestion: giọng Anh (UK) /kənˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/.