congestive
giọng máy của trình duyệt
congestive nghĩa là sung huyết.
Nghĩa của congestive
Tính từ
- Y học Sung huyết.
- congestive symptomstriệu chứng sung huyết
Dạng từ của congestive
| So sánh hơn | more congestive |
| So sánh nhất | most congestive |
Câu hỏi thường gặp
congestive nghĩa là gì?
congestive (tính từ) nghĩa là sung huyết.