TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congestive

giọng máy của trình duyệt

congestive nghĩa là sung huyết.

Nghĩa của congestive

Tính từ

  1. Y học Sung huyết.
    • congestive symptomstriệu chứng sung huyết

Dạng từ của congestive

So sánh hơnmore congestive
So sánh nhấtmost congestive

Câu hỏi thường gặp

congestive nghĩa là gì?

congestive (tính từ) nghĩa là sung huyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.