conglomeratic
giọng máy của trình duyệt
conglomeratic nghĩa là Xem conglomerate.
Nghĩa của conglomeratic
Tính từ
- Xem conglomerate
Câu hỏi thường gặp
conglomeratic nghĩa là gì?
conglomeratic (tính từ) nghĩa là Xem conglomerate.
conglomeratic nghĩa là Xem conglomerate.
conglomeratic (tính từ) nghĩa là Xem conglomerate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.