TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conglomeration

US/kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

conglomeration nghĩa là sự kết khối, sự kết hợp, khối kết.

Nghĩa của conglomeration

Danh từ

  1. Sự kết khối, sự kết hợp.
  2. Khối kết.

Dạng từ của conglomeration

Số nhiềuconglomerations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conglomeration

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conglomeration nghĩa là gì?

conglomeration (danh từ) nghĩa là sự kết khối, sự kết hợp, khối kết.

conglomeration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conglomeration: giọng Mỹ (US) /kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.